Mục Lục
- 1 Tổng quan về màn hình LED P3.91 và vai trò của thông số kỹ thuật
- 2 Bảng thông số kỹ thuật cơ bản của màn hình LED P3.91
- 3 Độ phân giải màn hình LED P3.91: Cách tính và gợi ý chuẩn HD
- 4 Độ sáng màn hình LED P3.91: Chọn đúng theo môi trường sử dụng
- 5 Tần số quét màn hình LED P3.91: Yếu tố quyết định hình ảnh mượt mà
- 6 Công suất tiêu thụ điện của màn hình LED P3.91
- 7 Lưu ý kỹ thuật khi chọn màn hình LED P3.91
- 8 Highvision – Cung cấp màn hình LED P3.91 đạt chuẩn kỹ thuật
- 9 Liên hệ Highvision để được tư vấn và báo giá LED P3.91 chính xác
Màn hình LED P3.91 hiện đang là lựa chọn phổ biến cho sự kiện, sân khấu, showroom và quảng cáo ngoài trời nhờ khả năng hiển thị sắc nét và độ bền cao.
Tuy nhiên, để chọn đúng sản phẩm phù hợp, bạn cần nắm rõ thông số kỹ thuật quan trọng như độ phân giải, độ sáng, tần số quét và mức tiêu thụ điện năng.
Bài viết này, Highvision sẽ giúp bạn phân tích chi tiết từng thông số, so sánh LED P3.91 indoor và outdoor, đồng thời đưa ra gợi ý lựa chọn để đạt hiệu quả hiển thị tối ưu và tiết kiệm chi phí vận hành.
Tổng quan về màn hình LED P3.91 và vai trò của thông số kỹ thuật
Màn hình LED P3.91 là gì?
Màn hình LED P3.91 là loại màn hình LED có pixel pitch 3.91mm – nghĩa là khoảng cách giữa các điểm ảnh liền kề là 3.91mm. Đây là thông số ảnh hưởng trực tiếp đến độ sắc nét và khoảng cách xem tối ưu của màn hình.
Dòng P3.91 hiện được sản xuất với 2 phiên bản:
- LED P3.91 indoor (trong nhà) – độ sáng vừa phải, phù hợp hội trường, phòng họp, sự kiện.
- LED P3.91 outdoor (ngoài trời) – độ sáng cao, chống nước, chịu nắng mưa tốt.
Nhờ mật độ điểm ảnh cao và kích thước module linh hoạt, màn hình LED P3.91 được ứng dụng rộng rãi trong sự kiện, sân khấu, triển lãm, showroom, quảng cáo DOOH, trung tâm thương mại…
Vì sao thông số kỹ thuật quan trọng?
Khi chọn mua màn hình LED, việc nắm rõ thông số kỹ thuật màn hình LED P3.91 giúp bạn:
- Đánh giá chất lượng hiển thị: độ sáng, tần số quét, góc nhìn ảnh hưởng trực tiếp tới trải nghiệm người xem.
- Xác định hiệu suất hoạt động: công suất tiêu thụ, khả năng chịu thời tiết quyết định độ bền.
- Lựa chọn đúng sản phẩm: tránh mua loại không phù hợp mục đích (indoor/outdoor).
Nói cách khác, thông số kỹ thuật chính là “bản đồ” giúp bạn tìm ra giải pháp LED tối ưu về hình ảnh – chi phí – độ bền.
Bảng thông số kỹ thuật cơ bản của màn hình LED P3.91
Thông số | LED P3.91 trong nhà | LED P3.91 ngoài trời |
Pixel Pitch | 3.91mm | 3.91mm |
Cấu trúc điểm ảnh | SMD2121 | SMD1921 hoặc SMD2727 |
Độ sáng | 800 – 1.200 nit | ≥5.000 – 6.500 nit |
Tần số quét | ≥1920Hz | ≥3840Hz (chống nhấp nháy) |
Độ phân giải (cabinet 500×500) | 128 × 128 px | 128 × 128 px |
Góc nhìn | 140° ngang / 140° dọc | 140° ngang / 140° dọc |
Mức độ bảo vệ (IP) | IP30 | IP65 mặt trước, IP54 mặt sau |
Nhiệt độ hoạt động | 0 ~ 40°C | -20 ~ 60°C |
Công suất tiêu thụ TB | ~200W/m² | ~300 – 400W/m² |
Điện áp hoạt động | AC 110V / 220V ±10% | AC 110V / 220V ±10% |
Ghi chú:
- LED indoor thường ưu tiên màu sắc trung thực, chống lóa ánh đèn.
- LED outdoor cần độ sáng cao và chống thấm IP65 để hiển thị tốt dưới ánh nắng gắt.
Độ phân giải màn hình LED P3.91: Cách tính và gợi ý chuẩn HD
Công thức tính độ phân giải
Để tính độ phân giải thực tế, áp dụng công thức:
- Số điểm ảnh ngang = Chiều dài (mm) ÷ 3.91
- Số điểm ảnh dọc = Chiều cao (mm) ÷ 3.91
Ví dụ:
Màn hình kích thước 3m × 2m = 3000mm × 2000mm
- Ngang: 3000 ÷ 3.91 ≈ 767 px
- Dọc: 2000 ÷ 3.91 ≈ 511 px
→ Độ phân giải: ~ 767 × 511 pixels
Gợi ý kích thước đạt chuẩn HD – Full HD
Chuẩn hiển thị | Độ phân giải | Kích thước LED P3.91 ước tính |
HD (1280×720) | 1280×720 | ~5m × 2.8m |
Full HD (1920×1080) | 1920×1080 | ~7.5m × 4.2m |
Mẹo chọn kích thước: Nếu muốn hình ảnh sắc nét khi quay phim, chụp ảnh sự kiện, hãy ưu tiên kích thước đạt tối thiểu chuẩn HD.
Độ sáng màn hình LED P3.91: Chọn đúng theo môi trường sử dụng
LED trong nhà – độ sáng vừa phải
- Độ sáng: 800 – 1200 nit
- Đủ để hiển thị rõ ràng trong phòng họp, hội trường, sân khấu trong nhà
- Giúp hình ảnh trung thực, không gây chói mắt.
LED ngoài trời – độ sáng cao
- Độ sáng: 5.000 – 6.500 nit trở lên
- Hiển thị tốt dưới ánh nắng trực tiếp, phù hợp cho biển quảng cáo, sân khấu ngoài trời, LED di động
- Có thể tích hợp cảm biến ánh sáng để tự động điều chỉnh độ sáng theo thời gian thực, tiết kiệm điện và bảo vệ mắt người xem.
Tần số quét màn hình LED P3.91: Yếu tố quyết định hình ảnh mượt mà
Tần số quét là gì?
Tần số quét (Refresh Rate) là số lần màn hình cập nhật hình ảnh trong 1 giây. Đơn vị tính: Hz.
- Tần số quét càng cao → hình ảnh chuyển động càng mượt, không bị nhòe hay giật.
- Giúp loại bỏ hiện tượng sọc đen khi quay video, livestream hoặc phát sóng truyền hình.
Khuyến nghị tần số quét cho LED P3.91
- LED P3.91 indoor: Tối thiểu 1920Hz – đủ để hiển thị mượt cho hội trường, phòng họp, sự kiện trong nhà.
- LED P3.91 outdoor: Nên chọn ≥3840Hz – đảm bảo không nhấp nháy khi quay phim HD, phù hợp cho sân khấu ngoài trời, màn hình di động, quảng cáo ngoài trời.
Kinh nghiệm chọn mua: Nếu thường xuyên phục vụ liveshow, sự kiện quay phim, hãy ưu tiên màn hình có tần số quét cao từ 3840Hz để giữ hình ảnh rõ nét trên mọi thiết bị quay.
Công suất tiêu thụ điện của màn hình LED P3.91
Mức tiêu thụ điện trung bình và tối đa
Loại màn hình | Công suất trung bình | Công suất tối đa |
P3.91 indoor | 150 – 200W/m² | 500 – 600W/m² |
P3.91 outdoor | 300 – 400W/m² | 800 – 1000W/m² |
Cách tính điện năng tiêu thụ
Công thức:
Điện tiêu thụ (W) = Diện tích (m²) × Công suất trung bình (W/m²)
Ví dụ thực tế:
Màn hình LED P3.91 ngoài trời 4m × 3m = 12m²
→ 12 × 300W = 3.600W (3.6kW)
→ Mỗi giờ tiêu thụ 3.6 kWh
→ Chi phí: ~ 7.200đ/giờ (theo giá điện công nghiệp trung bình).
Mẹo tiết kiệm điện: Kết hợp bộ điều khiển có chức năng tự động giảm độ sáng khi trời tối hoặc khi không cần độ sáng tối đa
Lưu ý kỹ thuật khi chọn màn hình LED P3.91
Đồng bộ module – cabinet – bộ điều khiển
- Các module LED phải cùng pixel pitch 3.91mm, cùng loại chip LED (SMD2121 cho indoor, SMD1921/SMD2727 cho outdoor).
- Cabinet, bộ điều khiển, nguồn điện phải tương thích độ phân giải và tần số quét mong muốn.
- Nên sử dụng bộ xử lý hình ảnh chuyên dụng (NovaStar, Colorlight…) để đạt chất lượng hiển thị tốt nhất.
Lắp đặt ngoài trời cần đảm bảo tiêu chuẩn IP65
- Mặt trước IP65: chống nước mưa, bụi bẩn.
- Mặt sau IP54: bảo vệ khỏi hơi ẩm, bụi mịn.
- Khung thép chắc chắn, chịu gió giật.
- Dây điện, bộ nguồn chịu nhiệt, chống nước, tránh chập điện và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Highvision – Cung cấp màn hình LED P3.91 đạt chuẩn kỹ thuật
Sản phẩm LED P3.91 chính hãng, thông số chuẩn
- Nhập khẩu từ Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan – đầy đủ giấy tờ CO, CQ.
- Kiểm tra độ sáng, tần số quét, công suất trước khi lắp đặt.
- Độ sai lệch màu thấp, tuổi thọ LED cao.
Dịch vụ thi công – bảo trì toàn quốc
- Tư vấn thông số kỹ thuật màn hình LED P3.91 phù hợp với từng vị trí, diện tích, môi trường.
- Thi công nhanh gọn, đảm bảo an toàn điện & kết cấu.
- Bảo trì, thay thế module nhanh chóng, không làm gián đoạn hoạt động.
Liên hệ Highvision để được tư vấn và báo giá LED P3.91 chính xác
Bạn đang tìm màn hình LED P3.91 với độ sáng, độ phân giải, tần số quét tối ưu cho hội trường, showroom hay sân khấu sự kiện?
Highvision sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong mọi khâu:
- Tư vấn miễn phí thông số kỹ thuật phù hợp với mục đích sử dụng.
- Thiết kế – thi công trọn gói đảm bảo thẩm mỹ và an toàn.
- Bảo trì – bảo hành nhanh chóng, hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.
📞 Liên hệ Highvision ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá màn hình LED P3.91 chính xác cho dự án của bạn.
Hotline: 0963 609 097
Email: sales@ledvision.vn
Showroom: 191 Đỗ Bí, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, TPHCM.